Côn trùng di cư và những điều bạn chưa biết

con-trung-di-cu

Côn trùng di cư và những điều bạn chưa biết…

Hầu hết chúng ta sẽ không nhận ra rằng côn trùng thường di cư nếu như không có những cuộc di cư nổi tiếng của bướm vua. Tất nhiên, không phải loài côn trùng nào cũng có những chuyến đi xa.

Côn trùng di cư bao gồm một số loài châu chấu, chuồn chuồn, bọ cánh cứng, côn trùng đất và tất nhiên là bướm và bướm đêm.

Vậy côn trùng di cư là gì và tại sao côn trùng thường di cư vào các thời điểm trong năm, bài viết dưới đây sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

I. Sự di cư của côn trùng và những biểu hiện

Di cư không giống như di chuyển. Di chuyển là đi từ nơi này đến nơi khác trong thời gian ngắn với khoảng cách gần. Một số quần thể côn trùng phân tán, lan rộng ra trong môi trường sống để tránh cạnh tranh các nguồn tài nguyên (môi trường, thức ăn) trong quần thể.

Trái lại, di cư là những chuyến đi dài đến những vùng đất mới. Có nhiều lý do để côn trùng thực hiện các cuộc di, đa số chúng di cư theo mùa hoặc theo thời điểm sinh sản. Một số di cư vì thời tiết xấu.

buom-vua-di-cu

Mỗi năm cứ đến tháng 8, hàng tỉ con bướm vua (Monarch flies) lại di cư xuống phía nam

Các nhà côn trùng học phân biệt sự di chuyển và di cư của côn trùng thông qua 5 biểu hiện và hành động dưới đây.

1. Di chuyển đi xa từ nơi ở hiện tại

Di cư là đi đồng loạt và tiến đến một nơi mới. Di chuyển là đi loanh quanh trong khu vực sinh sống

2. Di chuyển thẳng

Côn trùng di cư sẽ di chuyển theo một hướng khá nhất quán trong quá trình di chuyển.

3. Thiếu phản ứng kích thích

Côn trùng di cư tập trung vào việc đi đến nơi mới, và có xu hướng bỏ qua những kích thích (những loài hoa) thuộc phạm vi môi trường cũ của chúng. Chúng sẽ không dừng lại khi có dấu hiệu đầu tiên của vùng đất mới.

4. Những thay đổi hành vi trước và sau khi di cư

Côn trùng chuẩn bị di cư có thể đình chỉ hoạt động sinh sản và thay đổi thói quen ăn uống. Một số sẽ leo lên đỉnh cây để đánh giá và sử dụng dòng gió khi rời khỏi đó.

Châu chấu, thường là những con côn trùng cô độc, trở tập trung lại thành bầy trước những cuộc di cư.

5. Những thay đổi của cơ thể trong quá trình di cư

Khi di cư, côn trùng trải qua những thay đổi về sinh lý, được kích hoạt bởi các tín hiệu hoocmon hoặc môi trường. Rệp vừng (aphids) thường thiếu cánh, như khi di cư, chúng có thể mọc ra cánh có khả năng bay.

Những con châu chấu sẽ phát triển cánh dài và ấn tượng. Bướm vua cũng ngừng sinh sản trước khi có những chuyến bay dài đến Mexico.

II. Các kiểu di cư của côn trùng:

Một số loài côn trùng di cư có thể dự đoán được, trong khi một số khác làm như vậy đôi khi chỉ để đáp ứng với sự thay đổi môi trường hoặc các biến đổi khác. Các thuật ngữ dưới đây đôi khi được sử dụng để mô tả các kiểu di cư khác nhau.

1. Di cư theo mùa

Di cư xảy ra với sự thay đổi của mùa trong năm. Bướm vua ở miền Đông Bắc Mỹ di chuyển theo mùa.

2. Di cư sinh sản

Di cư đến một địa điểm sinh sản mới. Muỗi Salt-marsh mosquitoes sẽ rời khỏi địa điểm sinh sản sau khi chúng trưởng thành.

3. Di cư đột ngột

Cuộc di cư xảy ra không thể đoán trước, và có thể không liên quan đến toàn bộ dân số. Thường do thời tiết thay đổi bất thường hoặc do hiện tượng El nino. Bướm Painted lady butterflies những người di cư bất thường.

4. Di cư vô định (nay đây mai đó)

Di cư đến một nơi khác nhưng khống có địa điểm cụ thể. Châu chấu là loài côn trùng có kiểu di cư du mục này.

Khi chúng ta nghĩ về di cư, chúng ta thường cho rằng động vật sẽ di chuyển về phía bắc hoặc phía nam. Tuy nhiên, một số loài côn trùng di chuyển đến các độ cao khác nhau thay vì thay đổi vĩ độ. Ví dụ, bằng cách di chuyển đến đỉnh núi trong những tháng hè, côn trùng có thể tận dụng các tài nguyên tạm thời trong một môi trường núi cao.

III. Loài côn trùng nào di cư ?

Vậy, loài côn trùng di cư nào? Dưới đây là một số ví dụ, được sắp xếp theo thứ tự liệt kê theo bảng chữ cái:

1. Bướm và bướm đêm

  • American lady (Vanessa virginiensis)
  • American snout (Libytheana carinenta)
  • army cutworm (Euxoa auxiliaris)
  • cabbage looper (Trichoplusia ni)
  • cabbage white (Pieris rapae)
  • cloudless sulphur (Phoebis senna)
  • common buckeye (Junonia coenia)
  • corn earworm (Helicoverpa zea)
  • fall armyworm (Spodoptera frugiperda)
  • gulf fritillary (Agraulis vanillae)
  • little yellow (Eurema (Pyrisitia) lisa)
  • long-tailed skipper (Urbanus proteus)
  • monarch (Danaus plexippus)
  • mourning cloak (Nymphalis antiopa)
  • obscure sphinx (Erinnyis obscura)
  • owl moth (Thysania zenobia)
  • painted lady (Vanessa cardui)
  • pink-spotted hawkmoth (Agrius cingulata)
  • queen (Danaus gilippus)
  • question mark (Polygonia interrogationis)
  • red admiral (Vanessa atalanta)
  • sleepy orange (Eurema (Abaeis) nicippe)
  • tersa sphinx (Xylophanes tersa)
  • yellow underwing moth (Noctua pronuba)
  • zebra swallowtail (Eurytides marcellus)

2. Chuồn chuồn và chuồn chuồn kim

  • blue dasher (Pachydiplax longipennis)
  • common green darner (Anax junius)
  • great blue skimmer (Libellula vibrans )
  • painted skimmer(Libellula semifasciata)
  • twelve-spotted skimmer (Libellula pulchella)
  • variegated meadowhawk (Sympetrum corruptum)

3. côn trùng đất

  • greenbug aphid (Schizaphis graminum)
  • large milkweed bug (Oncopeltus fasciatus)
  • potato leafhopper (Empoasca fabae)

Đây không phải là danh sách đầy đủ về các loài côn trùng di cư. Trên đây là một vài ví dụ điển hình nhất mà chúng tôi tập hợp.


Hi vọng bài viêt Côn trùng di cư và những điều bạn chưa biết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm và tập tính của côn trùng di cư.

Dịch vụ diet con trung quan 6 chúc bạn may mắn!

Pest-Solutions 

Comments

comments

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*